slot time: Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. time-slots - BATICO. what is time slot scheduling-bajilivecasino.
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification.
Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
khe thời gian. empty time
slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...